canadian aspen

canadian aspen

A Canadian aspen stands tall in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Canadian aspen (cây dương rung Canada) một loại cây dương (aspen) tán hẹp, phân bốmiền đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây dương rung Canada được biết đến với tán hẹp tốc độ sinh trưởng nhanh.)
  • (Vào mùa thu, của cây dương rung Canada chuyển sang màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canadian aspen grove": khu rừng nhỏ toàn cây dương rung Canada.
    • A Canadian aspen grove creates a unique ecosystem for wildlife. (Một khu rừng nhỏ cây dương rung Canada tạo ra hệ sinh thái độc đáo cho động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspen (danh từ): cây dương rung (nói chung).

    • The aspen is a common tree in North America. (Cây dương rung loài cây phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Quaking aspen (danh từ): cây dương rung run (một loài khác, phổ biến hơnphía tây Bắc Mỹ).

    • The quaking aspen has a wider distribution than the Canadian aspen. (Cây dương rung run phạm vi phân bố rộng hơn cây dương rung Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Populus grandidentata: tên khoa học của loài cây này.
    • Populus grandidentata is the scientific name for the Canadian aspen. (Populus grandidentata tên khoa học của cây dương rung Canada.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ riêng biệt cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Canadian aspen.